tuerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
tuerie nghĩa là sự chém giết, cuộc tàn sát, lò sát sinh nhỏ.
Nghĩa của tuerie
Danh từ · giống cái
- Sự chém giết; cuộc tàn sát.
- Tuerie de Mylaisự tàn sát ở Mỹ Lai
- Lò sát sinh nhỏ (ở nông thôn).
Dạng từ của tuerie
Đi với mạo từ: une tuerie · la tuerie
| Số nhiều | tueries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ killing (massacre); a killer, the shit (something considered to be excellent)
Câu hỏi thường gặp
tuerie nghĩa là gì?
tuerie (danh từ) nghĩa là sự chém giết, cuộc tàn sát, lò sát sinh nhỏ.
tuerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuerie (giọng Pháp chuẩn): /ty.ʁi/.
tuerie là giống đực hay giống cái?
tuerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).