TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tuerie nghĩa là sự chém giết, cuộc tàn sát, lò sát sinh nhỏ.

Nghĩa của tuerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chém giết; cuộc tàn sát.
    • Tuerie de Mylaisự tàn sát ở Mỹ Lai
  2. Lò sát sinh nhỏ (ở nông thôn).

Dạng từ của tuerie

Đi với mạo từ: une tuerie · la tuerie

Số nhiềutueries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killing (massacre); a killer, the shit (something considered to be excellent)

Câu hỏi thường gặp

tuerie nghĩa là gì?

tuerie (danh từ) nghĩa là sự chém giết, cuộc tàn sát, lò sát sinh nhỏ.

tuerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuerie (giọng Pháp chuẩn): /ty.ʁi/.

tuerie là giống đực hay giống cái?

tuerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.