tueur
/tɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tueur nghĩa là người giết, quân giết người, kẻ giết người thuê.
Nghĩa của tueur
Danh từ · giống đực
- Người giết.
- Tueur de tigresngười giết hổ
- Quân giết người; kẻ giết người thuê.
- Người làm nghề sát sinh.
Dạng từ của tueur
Đi với mạo từ: un tueur · le tueur
| Số nhiều | tueurs |
| Giống cái | tueuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tueur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ killer; slaughterer (in a slaughterhouse)
Câu hỏi thường gặp
tueur nghĩa là gì?
tueur (danh từ) nghĩa là người giết, quân giết người, kẻ giết người thuê.
tueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tueur (giọng Pháp chuẩn): /tɥœʁ/.
tueur là giống đực hay giống cái?
tueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).