TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tueur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tueur nghĩa là người giết, quân giết người, kẻ giết người thuê.

Nghĩa của tueur

Danh từ · giống đực

  1. Người giết.
    • Tueur de tigresngười giết hổ
  2. Quân giết người; kẻ giết người thuê.
  3. Người làm nghề sát sinh.

Dạng từ của tueur

Đi với mạo từ: un tueur · le tueur

Số nhiềutueurs
Giống cáitueuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tueur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killer; slaughterer (in a slaughterhouse)

Câu hỏi thường gặp

tueur nghĩa là gì?

tueur (danh từ) nghĩa là người giết, quân giết người, kẻ giết người thuê.

tueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tueur (giọng Pháp chuẩn): /tɥœʁ/.

tueur là giống đực hay giống cái?

tueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.