TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuf

danh từ giống đực (m)
/tyf/ giọng máy của trình duyệt

tuf nghĩa là túp, cội nguồn.

Nghĩa của tuf

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Túp (một loại đá).
  2. Văn học Cội nguồn.

Dạng từ của tuf

Đi với mạo từ: un tuf · le tuf

Số nhiềutufs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuff

Câu hỏi thường gặp

tuf nghĩa là gì?

tuf (danh từ) nghĩa là túp, cội nguồn.

tuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuf (giọng Pháp chuẩn): /tyf/.

tuf là giống đực hay giống cái?

tuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.