TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuffeau

danh từ giống đực (m)
/ty.fɔ/ giọng máy của trình duyệt

tuffeau nghĩa là túp đá phấn.

Nghĩa của tuffeau

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Túp đá phấn.

Dạng từ của tuffeau

Đi với mạo từ: un tuffeau · le tuffeau

Số nhiềutuffeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuffeau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tufa; In particular, tuffeau stone, from the Loire valley of France.; synonym of tuf: tuff

Câu hỏi thường gặp

tuffeau nghĩa là gì?

tuffeau (danh từ) nghĩa là túp đá phấn.

tuffeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuffeau (giọng Pháp chuẩn): /ty.fɔ/.

tuffeau là giống đực hay giống cái?

tuffeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.