TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuile

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɥil/ giọng máy của trình duyệt

tuile nghĩa là ngói, tai họa bất ngờ.

Nghĩa của tuile

Danh từ · giống cái

  1. Ngói.
    • Toiture de tuilesmái ngói
    • Tuile cornièrengói bò
    • Tuile creusengói lòng máng
    • Tuile à crochetngói móc
    • Tuile nervuréengói có gờ
    • Tuile platengói phẳng
  2. Nghĩa bóng, thân mật Tai họa bất ngờ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tấm nén lông dạ.

Dạng từ của tuile

Đi với mạo từ: une tuile · la tuile

Số nhiềutuiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuile

Đồng nghĩa

Họ từ của tuile

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tile; bad luck, misfortune; tuile (thin cookie)

Câu hỏi thường gặp

tuile nghĩa là gì?

tuile (danh từ) nghĩa là ngói, tai họa bất ngờ.

tuile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuile (giọng Pháp chuẩn): /tɥil/.

tuile là giống đực hay giống cái?

tuile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.