tuile
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɥil/ giọng máy của trình duyệt
tuile nghĩa là ngói, tai họa bất ngờ.
Nghĩa của tuile
Danh từ · giống cái
- Ngói.
- Toiture de tuilesmái ngói
- Tuile cornièrengói bò
- Tuile creusengói lòng máng
- Tuile à crochetngói móc
- Tuile nervuréengói có gờ
- Tuile platengói phẳng
- Nghĩa bóng, thân mật Tai họa bất ngờ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tấm nén lông dạ.
Dạng từ của tuile
Đi với mạo từ: une tuile · la tuile
| Số nhiều | tuiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuile
Đồng nghĩa
Họ từ của tuile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tile; bad luck, misfortune; tuile (thin cookie)
Câu hỏi thường gặp
tuile nghĩa là gì?
tuile (danh từ) nghĩa là ngói, tai họa bất ngờ.
tuile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuile (giọng Pháp chuẩn): /tɥil/.
tuile là giống đực hay giống cái?
tuile là danh từ giống cái (dùng với une, la).