tuilerie
danh từ giống cái (f)
/tɥil.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
tuilerie nghĩa là nghề làm ngói, lò ngói, nhà máy ngói.
Nghĩa của tuilerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm ngói.
- Lò ngói; nhà máy ngói.
Dạng từ của tuilerie
Đi với mạo từ: une tuilerie · la tuilerie
| Số nhiều | tuileries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tilery
Câu hỏi thường gặp
tuilerie nghĩa là gì?
tuilerie (danh từ) nghĩa là nghề làm ngói, lò ngói, nhà máy ngói.
tuilerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuilerie (giọng Pháp chuẩn): /tɥil.ʁi/.
tuilerie là giống đực hay giống cái?
tuilerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).