TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuilerie

danh từ giống cái (f)
/tɥil.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tuilerie nghĩa là nghề làm ngói, lò ngói, nhà máy ngói.

Nghĩa của tuilerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm ngói.
  2. Lò ngói; nhà máy ngói.

Dạng từ của tuilerie

Đi với mạo từ: une tuilerie · la tuilerie

Số nhiềutuileries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tilery

Câu hỏi thường gặp

tuilerie nghĩa là gì?

tuilerie (danh từ) nghĩa là nghề làm ngói, lò ngói, nhà máy ngói.

tuilerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuilerie (giọng Pháp chuẩn): /tɥil.ʁi/.

tuilerie là giống đực hay giống cái?

tuilerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.