tuilette
danh từ giống cái (f)
/tɥi.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
tuilette nghĩa là ngói con.
Nghĩa của tuilette
Danh từ · giống cái
- Ngói con.
Dạng từ của tuilette
Đi với mạo từ: une tuilette · la tuilette
| Số nhiều | tuilettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small tile
Câu hỏi thường gặp
tuilette nghĩa là gì?
tuilette (danh từ) nghĩa là ngói con.
tuilette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuilette (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.lɛt/.
tuilette là giống đực hay giống cái?
tuilette là danh từ giống cái (dùng với une, la).