TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuilette

danh từ giống cái (f)
/tɥi.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

tuilette nghĩa là ngói con.

Nghĩa của tuilette

Danh từ · giống cái

  1. Ngói con.

Dạng từ của tuilette

Đi với mạo từ: une tuilette · la tuilette

Số nhiềutuilettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small tile

Câu hỏi thường gặp

tuilette nghĩa là gì?

tuilette (danh từ) nghĩa là ngói con.

tuilette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuilette (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.lɛt/.

tuilette là giống đực hay giống cái?

tuilette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.