TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tularémie

danh từ giống cái (f)
/tylaʁemi/ giọng máy của trình duyệt

tularémie nghĩa là bệnh tularemia.

Nghĩa của tularémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh tularemia.

Dạng từ của tularémie

Đi với mạo từ: une tularémie · la tularémie

Số nhiềutularémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tularemia

Câu hỏi thường gặp

tularémie nghĩa là gì?

tularémie (danh từ) nghĩa là bệnh tularemia.

tularémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tularémie (giọng Pháp chuẩn): /tylaʁemi/.

tularémie là giống đực hay giống cái?

tularémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.