TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tulipe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.lip/ giọng máy của trình duyệt

tulipe nghĩa là hoa vành khăn, vật loe vành khăn.

Nghĩa của tulipe

Danh từ · giống cái

  1. Hoa vành khăn (cây, hoa).
  2. Vật loe vành khăn (cốc, chao đèn...).

Dạng từ của tulipe

Đi với mạo từ: une tulipe · la tulipe

Số nhiềutulipes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tulip

Câu hỏi thường gặp

tulipe nghĩa là gì?

tulipe (danh từ) nghĩa là hoa vành khăn, vật loe vành khăn.

tulipe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tulipe (giọng Pháp chuẩn): /ty.lip/.

tulipe là giống đực hay giống cái?

tulipe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.