TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tulipier

danh từ giống đực (m)
/ty.li.pje/ giọng máy của trình duyệt

tulipier nghĩa là Người trồng hoa vành khăn.

Nghĩa của tulipier

Danh từ · giống đực

  1. Người trồng hoa vành khăn.
  2. Người thích hoa vành khăn.
  3. Thực vật học Cây giồi Mỹ.

Dạng từ của tulipier

Đi với mạo từ: un tulipier · le tulipier

Số nhiềutulipiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tulip tree

Câu hỏi thường gặp

tulipier nghĩa là gì?

tulipier (danh từ) nghĩa là Người trồng hoa vành khăn.

tulipier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tulipier (giọng Pháp chuẩn): /ty.li.pje/.

tulipier là giống đực hay giống cái?

tulipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.