tulle
danh từ giống đực (m)
/tyl/ giọng máy của trình duyệt
tulle nghĩa là vải tuyn.
Nghĩa của tulle
Danh từ · giống đực
- Vải tuyn.
Dạng từ của tulle
Đi với mạo từ: un tulle · le tulle
| Số nhiều | tulles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tulle
Câu hỏi thường gặp
tulle nghĩa là gì?
tulle (danh từ) nghĩa là vải tuyn.
tulle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tulle (giọng Pháp chuẩn): /tyl/.
tulle là giống đực hay giống cái?
tulle là danh từ giống đực (dùng với un, le).