tuer le temps
tuer le temps nghĩa là giết thời gian.
Nghĩa của tuer le temps
Động từ
- Giết thời gian. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'essayais de tuer le temps.Tôi đang cố gắng giết thời gian
Câu ví dụ với tuer le temps
- J'essayais de tuer le temps. Tôi đang cố gắng giết thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kill time
Câu hỏi thường gặp
tuer le temps nghĩa là gì?
tuer le temps (động từ) nghĩa là giết thời gian.
tuer le temps phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuer le temps (giọng Pháp chuẩn): /tɥe l(ə) tɑ̃/.