TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuer le temps

/tɥe l(ə) tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tuer le temps nghĩa là giết thời gian.

Nghĩa của tuer le temps

Động từ

  1. Giết thời gian. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'essayais de tuer le temps.Tôi đang cố gắng giết thời gian

Câu ví dụ với tuer le temps

  • J'essayais de tuer le temps. Tôi đang cố gắng giết thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kill time

Câu hỏi thường gặp

tuer le temps nghĩa là gì?

tuer le temps (động từ) nghĩa là giết thời gian.

tuer le temps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuer le temps (giọng Pháp chuẩn): /tɥe l(ə) tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.