Cuộc chiến đấu tiếng Pháp là gì?
"cuộc chiến đấu" trong tiếng Pháp là combat (danh từ), bataille (danh từ).
combat Danh từ · giống đực
/kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu.
- Tué au combat chết trận
- Combat de coqs cuộc chọi gà
bataille Danh từ · giống cái
/ba.taj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trận đánh, cuộc chiến đấu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc chiến đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc chiến đấu tiếng Pháp là gì?
"cuộc chiến đấu" trong tiếng Pháp là combat (danh từ), bataille (danh từ).