Cung cấp tiếng Pháp là gì?
"cung cấp" trong tiếng Pháp là fournir (nội động từ), procurer (ngoại động từ).
fournir Nội động từ
/fuʁ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi cấp.
- Fournir aux besoins de quelqu'un chi cấp cho nhu cầu của ai
procurer Ngoại động từ
/pʁɔ.ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm cho; cấp cho.
- Procurer un emploi à quelqu'un kiếm việc làm cho ai
- procurer des vivers cấp lương thực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung cấp tiếng Pháp là gì?
"cung cấp" trong tiếng Pháp là fournir (nội động từ), procurer (ngoại động từ).