TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cà tiếng Pháp là gì?

"cà" trong tiếng Pháp là aubergine (danh từ), morelle (danh từ).

aubergine Danh từ · giống cái

/o.bɛʁ.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà tím, cà dái dê (cây, quả).

Xem đầy đủ từ "aubergine": giống, cách chia, thành ngữ →

morelle Danh từ · giống cái

/mɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây họ cà.

  • Morelle comestible cà tím

Xem đầy đủ từ "morelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cà tiếng Pháp là gì?

"cà" trong tiếng Pháp là aubergine (danh từ), morelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.