TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc di dân tiếng Pháp là gì?

"cuộc di dân" trong tiếng Pháp là exode (danh từ).

exode Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɔd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thiên di, cuộc di dân.

  • L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.

Xem đầy đủ từ "exode": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc di dân tiếng Pháp là gì?

"cuộc di dân" trong tiếng Pháp là exode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.