Cá vàng tiếng Pháp là gì?
"cá vàng" trong tiếng Pháp là poisson rouge (danh từ).
poisson rouge Danh từ · giống đực
/pwa.sɔ̃ ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá vàng.
- La durée de son attention est celle d'un poisson rouge. Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng.
Xem đầy đủ từ "poisson rouge": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cá vàng tiếng Pháp là gì?
"cá vàng" trong tiếng Pháp là poisson rouge (danh từ).