TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cá vàng tiếng Pháp là gì?

"cá vàng" trong tiếng Pháp là poisson rouge (danh từ).

poisson rouge Danh từ · giống đực

/pwa.sɔ̃ ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá vàng.

  • La durée de son attention est celle d'un poisson rouge. Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng.

Xem đầy đủ từ "poisson rouge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá vàng tiếng Pháp là gì?

"cá vàng" trong tiếng Pháp là poisson rouge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.