Cuốc tiếng Pháp là gì?
"cuốc" trong tiếng Pháp là binette (danh từ), houe (danh từ).
binette Danh từ · giống cái
/bi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp lưỡi xới, cuốc xới.
houe Danh từ · giống cái
/u/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp cái cuốc; lưỡi xới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- labourerNgoại động từ · Cày, cuốc (đất)
- piocherNgoại động từ · Cuốc
- houerNgoại động từ · Cuốc (đất)
- courseDanh từ · Hành trình, cuốc
- piocheDanh từ · Cái cuốc
- labourDanh từ · Sự cày, sự cuốc (đất)
- labourageDanh từ · Sự cày, cách cày; sự cuốc, cách cuốc
- piocheurDanh từ · Người cuốc
- piochageDanh từ · Sự cuốc
- piochementDanh từ · Sự cuốc
Câu hỏi thường gặp
Cuốc tiếng Pháp là gì?
"cuốc" trong tiếng Pháp là binette (danh từ), houe (danh từ).