pioche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
pioche nghĩa là cái cuốc.
Nghĩa của pioche
Danh từ · giống cái
- Cái cuốc.
- tête de pioche(thân mật) người bướng bỉnh
Dạng từ của pioche
Đi với mạo từ: une pioche · la pioche
| Số nhiều | pioches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pickaxe; stock (stack of undealt cards made available to the players); chance, luck
Câu hỏi thường gặp
pioche nghĩa là gì?
pioche (danh từ) nghĩa là cái cuốc.
pioche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pioche (giọng Pháp chuẩn): /pjɔʃ/.
pioche là giống đực hay giống cái?
pioche là danh từ giống cái (dùng với une, la).