TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pioche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

pioche nghĩa là cái cuốc.

Nghĩa của pioche

Danh từ · giống cái

  1. Cái cuốc.
    • tête de pioche(thân mật) người bướng bỉnh

Dạng từ của pioche

Đi với mạo từ: une pioche · la pioche

Số nhiềupioches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickaxe; stock (stack of undealt cards made available to the players); chance, luck

Câu hỏi thường gặp

pioche nghĩa là gì?

pioche (danh từ) nghĩa là cái cuốc.

pioche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pioche (giọng Pháp chuẩn): /pjɔʃ/.

pioche là giống đực hay giống cái?

pioche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.