TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piochage

danh từ giống đực (m)
/pjɔʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

piochage nghĩa là sự cuốc, sự học gạo.

Nghĩa của piochage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cuốc.
  2. Thân mật Sự làm việc cặm cụi; sự học gạo.

Dạng từ của piochage

Đi với mạo từ: un piochage · le piochage

Câu hỏi thường gặp

piochage nghĩa là gì?

piochage (danh từ) nghĩa là sự cuốc, sự học gạo.

piochage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piochage (giọng Pháp chuẩn): /pjɔʃaʒ/.

piochage là giống đực hay giống cái?

piochage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.