TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinède

danh từ giống cái (f)
/pi.nɛd/ giọng máy của trình duyệt

pinède nghĩa là rừng thông.

Nghĩa của pinède

Danh từ · giống cái

  1. Rừng thông.

Dạng từ của pinède

Đi với mạo từ: une pinède · la pinède

Số nhiềupinèdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pinède

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pine wood or forest

Câu hỏi thường gặp

pinède nghĩa là gì?

pinède (danh từ) nghĩa là rừng thông.

pinède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinède (giọng Pháp chuẩn): /pi.nɛd/.

pinède là giống đực hay giống cái?

pinède là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.