TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pinière nghĩa là Như pinède.

Nghĩa của pinière

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như pinède.

Dạng từ của pinière

Đi với mạo từ: une pinière · la pinière

Số nhiềupinières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pinière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of pinède

Câu hỏi thường gặp

pinière nghĩa là gì?

pinière (danh từ) nghĩa là Như pinède.

pinière là giống đực hay giống cái?

pinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.