TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinnipède

/pi.ni.pɛd/ giọng máy của trình duyệt

pinnipède nghĩa là chân vây, động vật chân vây, bộ chân vây.

Nghĩa của pinnipède

Tính từ

  1. Động vật học (có) chân vây.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật chân vây.
  2. Số nhiều Bộ chân vây.

Dạng từ của pinnipède

Số nhiềupinnipèdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinniped

Câu hỏi thường gặp

pinnipède nghĩa là gì?

pinnipède (tính từ, danh từ) nghĩa là chân vây, động vật chân vây, bộ chân vây.

pinnipède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinnipède (giọng Pháp chuẩn): /pi.ni.pɛd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.