TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinson

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pinson nghĩa là gà nhật, cây bối mẫu.

Nghĩa của pinson

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Gà Nhật.
  2. Thực vật học Cây bối mẫu.

Dạng từ của pinson

Đi với mạo từ: un pinson · le pinson

Số nhiềupinsons
Giống cáipinsonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finch (bird of the family Fringillidae)

Câu hỏi thường gặp

pinson nghĩa là gì?

pinson (danh từ) nghĩa là gà nhật, cây bối mẫu.

pinson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinson (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔ̃/.

pinson là giống đực hay giống cái?

pinson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.