pinson
danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pinson nghĩa là gà nhật, cây bối mẫu.
Nghĩa của pinson
Danh từ · giống đực
- Động vật học Gà Nhật.
- Thực vật học Cây bối mẫu.
Dạng từ của pinson
Đi với mạo từ: un pinson · le pinson
| Số nhiều | pinsons |
| Giống cái | pinsonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finch (bird of the family Fringillidae)
Câu hỏi thường gặp
pinson nghĩa là gì?
pinson (danh từ) nghĩa là gà nhật, cây bối mẫu.
pinson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinson (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔ̃/.
pinson là giống đực hay giống cái?
pinson là danh từ giống đực (dùng với un, le).