TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pintadeau

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃tado/ giọng máy của trình duyệt

pintadeau nghĩa là gà nhật con, gà nhật non.

Nghĩa của pintadeau

Danh từ · giống đực

  1. Gà Nhật con; gà Nhật non.

Dạng từ của pintadeau

Đi với mạo từ: un pintadeau · le pintadeau

Câu hỏi thường gặp

pintadeau nghĩa là gì?

pintadeau (danh từ) nghĩa là gà nhật con, gà nhật non.

pintadeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pintadeau (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃tado/.

pintadeau là giống đực hay giống cái?

pintadeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.