pingrerie
danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.ɡʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
pingrerie nghĩa là tính keo bẩn, tính bủn xỉn.
Nghĩa của pingrerie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Tính keo bẩn, tính bủn xỉn.
Dạng từ của pingrerie
Đi với mạo từ: une pingrerie · la pingrerie
| Số nhiều | pingreries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stinginess
Câu hỏi thường gặp
pingrerie nghĩa là gì?
pingrerie (danh từ) nghĩa là tính keo bẩn, tính bủn xỉn.
pingrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pingrerie (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ɡʁə.ʁi/.
pingrerie là giống đực hay giống cái?
pingrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).