TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pingrerie

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.ɡʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pingrerie nghĩa là tính keo bẩn, tính bủn xỉn.

Nghĩa của pingrerie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Tính keo bẩn, tính bủn xỉn.

Dạng từ của pingrerie

Đi với mạo từ: une pingrerie · la pingrerie

Số nhiềupingreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stinginess

Câu hỏi thường gặp

pingrerie nghĩa là gì?

pingrerie (danh từ) nghĩa là tính keo bẩn, tính bủn xỉn.

pingrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pingrerie (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ɡʁə.ʁi/.

pingrerie là giống đực hay giống cái?

pingrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.