TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinçon

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pinçon nghĩa là vết véo.

Nghĩa của pinçon

Danh từ · giống đực

  1. Vết véo.
  2. Vết kẹp.

Dạng từ của pinçon

Đi với mạo từ: un pinçon · le pinçon

Số nhiềupinçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinch, nip (mark on the skin)

Câu hỏi thường gặp

pinçon nghĩa là gì?

pinçon (danh từ) nghĩa là vết véo.

pinçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinçon (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔ̃/.

pinçon là giống đực hay giống cái?

pinçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.