pinçon
danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pinçon nghĩa là vết véo.
Nghĩa của pinçon
Danh từ · giống đực
- Vết véo.
- Vết kẹp.
Dạng từ của pinçon
Đi với mạo từ: un pinçon · le pinçon
| Số nhiều | pinçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pinch, nip (mark on the skin)
Câu hỏi thường gặp
pinçon nghĩa là gì?
pinçon (danh từ) nghĩa là vết véo.
pinçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinçon (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔ̃/.
pinçon là giống đực hay giống cái?
pinçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).