TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinçage

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃saʒ/ giọng máy của trình duyệt

pinçage nghĩa là Nông nghiệp sự bấm ngọn.

Nghĩa của pinçage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự bấm ngọn.

Dạng từ của pinçage

Đi với mạo từ: un pinçage · le pinçage

Câu hỏi thường gặp

pinçage nghĩa là gì?

pinçage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự bấm ngọn.

pinçage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinçage (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃saʒ/.

pinçage là giống đực hay giống cái?

pinçage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.