TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinyin

danh từ giống đực (m)
/pi.njin/ giọng máy của trình duyệt

pinyin nghĩa là Lối phiên (chữ Hán) sang chữ La tinh.

Nghĩa của pinyin

Danh từ · giống đực

  1. Lối phiên (chữ Hán) sang chữ La tinh.

Dạng từ của pinyin

Đi với mạo từ: un pinyin · le pinyin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pinyin (romanisation standard for Mandarin Chinese)

Câu hỏi thường gặp

pinyin nghĩa là gì?

pinyin (danh từ) nghĩa là Lối phiên (chữ Hán) sang chữ La tinh.

pinyin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinyin (giọng Pháp chuẩn): /pi.njin/.

pinyin là giống đực hay giống cái?

pinyin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.