TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuống họng tiếng Pháp là gì?

"cuống họng" trong tiếng Pháp là gorge (danh từ).

gorge Danh từ · giống cái

/ɡɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họng.

  • Serrer la gorge Chẹn họng
  • Avoir mal à la gorge Đau họng

Xem đầy đủ từ "gorge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuống họng tiếng Pháp là gì?

"cuống họng" trong tiếng Pháp là gorge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.