TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuội kết tiếng Pháp là gì?

"cuội kết" trong tiếng Pháp là conglomérat (danh từ).

conglomérat Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ɡlɔ.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc kết.

Xem đầy đủ từ "conglomérat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuội kết tiếng Pháp là gì?

"cuội kết" trong tiếng Pháp là conglomérat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.