TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conglomérat

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ɡlɔ.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

conglomérat nghĩa là cuộc kết.

Nghĩa của conglomérat

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Cuộc kết.
  2. Nghĩa bóng Sự tụ hợp.

Dạng từ của conglomérat

Đi với mạo từ: un conglomérat · le conglomérat

Số nhiềuconglomérats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conglomerate

Câu hỏi thường gặp

conglomérat nghĩa là gì?

conglomérat (danh từ) nghĩa là cuộc kết.

conglomérat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conglomérat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡlɔ.me.ʁa/.

conglomérat là giống đực hay giống cái?

conglomérat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.