Cung ứng tiếng Pháp là gì?
"cung ứng" trong tiếng Pháp là fournir (ngoại động từ).
fournir Ngoại động từ
/fuʁ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung ứng.
- Fournir des armes à une armée cung ứng vũ khí cho một đạo quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung ứng tiếng Pháp là gì?
"cung ứng" trong tiếng Pháp là fournir (ngoại động từ).