TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cung ứng tiếng Pháp là gì?

"cung ứng" trong tiếng Pháp là fournir (ngoại động từ).

fournir Ngoại động từ

/fuʁ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung ứng.

  • Fournir des armes à une armée cung ứng vũ khí cho một đạo quân

Xem đầy đủ từ "fournir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cung ứng tiếng Pháp là gì?

"cung ứng" trong tiếng Pháp là fournir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.