TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fournisseur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fournisseur nghĩa là người cung ứng, người bán hàng.

Nghĩa của fournisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người cung ứng.
  2. Người bán hàng.

Dạng từ của fournisseur

Đi với mạo từ: un fournisseur · le fournisseur

Số nhiềufournisseurs
Giống cáifournisseuse

Câu ví dụ với fournisseur

  • Nous disposons de fournisseurs. Chúng tôi có những nhà cung cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provider, supplier

Câu hỏi thường gặp

fournisseur nghĩa là gì?

fournisseur (danh từ) nghĩa là người cung ứng, người bán hàng.

fournisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fournisseur (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.sœʁ/.

fournisseur là giống đực hay giống cái?

fournisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.