fournisseur
fournisseur nghĩa là người cung ứng, người bán hàng.
Nghĩa của fournisseur
Danh từ · giống đực
- Người cung ứng.
- Người bán hàng.
Dạng từ của fournisseur
Đi với mạo từ: un fournisseur · le fournisseur
| Số nhiều | fournisseurs |
| Giống cái | fournisseuse |
Câu ví dụ với fournisseur
- Nous disposons de fournisseurs. Chúng tôi có những nhà cung cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provider, supplier
Câu hỏi thường gặp
fournisseur nghĩa là gì?
fournisseur (danh từ) nghĩa là người cung ứng, người bán hàng.
fournisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fournisseur (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.sœʁ/.
fournisseur là giống đực hay giống cái?
fournisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).