TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourniture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ.ni.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fourniture nghĩa là sự cung ứng, đồ cung ứng, vật dụng.

Nghĩa của fourniture

Danh từ · giống cái

  1. Sự cung ứng.
    • Faire des fournitures de blécung ứng lúa mì
  2. Đồ cung ứng, vật dụng.
    • Fournitures de bureauđồ dùng văn phòng
  3. Đồ phụ thêm (thợ may... phải bỏ ra khi may áo cho khách... (như) cúc, móc cài...).

Dạng từ của fourniture

Đi với mạo từ: une fourniture · la fourniture

Số nhiềufournitures

Họ từ của fourniture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supply, provision; provisioning, victualling; furniture, furnishings; piece of furniture

Câu hỏi thường gặp

fourniture nghĩa là gì?

fourniture (danh từ) nghĩa là sự cung ứng, đồ cung ứng, vật dụng.

fourniture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourniture (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.tyʁ/.

fourniture là giống đực hay giống cái?

fourniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.