fourniture
fourniture nghĩa là sự cung ứng, đồ cung ứng, vật dụng.
Nghĩa của fourniture
Danh từ · giống cái
- Sự cung ứng.
- Faire des fournitures de blécung ứng lúa mì
- Đồ cung ứng, vật dụng.
- Fournitures de bureauđồ dùng văn phòng
- Đồ phụ thêm (thợ may... phải bỏ ra khi may áo cho khách... (như) cúc, móc cài...).
Dạng từ của fourniture
Đi với mạo từ: une fourniture · la fourniture
| Số nhiều | fournitures |
Họ từ của fourniture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supply, provision; provisioning, victualling; furniture, furnishings; piece of furniture
Câu hỏi thường gặp
fourniture nghĩa là gì?
fourniture (danh từ) nghĩa là sự cung ứng, đồ cung ứng, vật dụng.
fourniture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourniture (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.tyʁ/.
fourniture là giống đực hay giống cái?
fourniture là danh từ giống cái (dùng với une, la).