TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourni

/fuʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

fourni nghĩa là dày, rậm, có nhiều, đầy.

Nghĩa của fourni

Tính từ

  1. Dày, rậm.
    • Barbe fournierâu rậm
  2. Có nhiều, đầy.
    • Une table bien fourniebàn đầy món ăn

Dạng từ của fourni

Số nhiềufournis
Giống cáifournie
Giống cái số nhiềufournies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourni

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fourni

  • Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433
  • Fournis-moi un indice ! Cho tôi một manh mối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3459577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abundant, luxuriant

Câu hỏi thường gặp

fourni nghĩa là gì?

fourni (tính từ) nghĩa là dày, rậm, có nhiều, đầy.

fourni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourni (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.