fourni
fourni nghĩa là dày, rậm, có nhiều, đầy.
Nghĩa của fourni
Tính từ
- Dày, rậm.
- Barbe fournierâu rậm
- Có nhiều, đầy.
- Une table bien fourniebàn đầy món ăn
Dạng từ của fourni
| Số nhiều | fournis |
| Giống cái | fournie |
| Giống cái số nhiều | fournies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourni
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fourni
- Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
- Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433
- Fournis-moi un indice ! Cho tôi một manh mối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3459577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abundant, luxuriant
Câu hỏi thường gặp
fourni nghĩa là gì?
fourni (tính từ) nghĩa là dày, rậm, có nhiều, đầy.
fourni phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourni (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni/.