TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fournier

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

fournier nghĩa là chủ lò bánh, chim tổ lò.

Nghĩa của fournier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chủ lò bánh.
  2. Động vật học Chim tổ lò.

Dạng từ của fournier

Đi với mạo từ: un fournier · le fournier

Số nhiềufourniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hornero; baker

Câu hỏi thường gặp

fournier nghĩa là gì?

fournier (danh từ) nghĩa là chủ lò bánh, chim tổ lò.

fournier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fournier (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.nje/.

fournier là giống đực hay giống cái?

fournier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.