fournil
danh từ giống đực (m)
/fuʁ.nil/ giọng máy của trình duyệt
fournil nghĩa là xưởng bánh mì.
Nghĩa của fournil
Danh từ · giống đực
- Xưởng bánh mì.
Dạng từ của fournil
Đi với mạo từ: un fournil · le fournil
| Số nhiều | fournils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bakehouse
Câu hỏi thường gặp
fournil nghĩa là gì?
fournil (danh từ) nghĩa là xưởng bánh mì.
fournil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fournil (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.nil/.
fournil là giống đực hay giống cái?
fournil là danh từ giống đực (dùng với un, le).