TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourniment

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourniment nghĩa là trang bị, đồ vật dụng.

Nghĩa của fourniment

Danh từ · giống đực

  1. Trang bị (của một người lính).
  2. Thân mật Đồ vật dụng.

Dạng từ của fourniment

Đi với mạo từ: un fourniment · le fourniment

Số nhiềufourniments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment, kit, furniment

Câu hỏi thường gặp

fourniment nghĩa là gì?

fourniment (danh từ) nghĩa là trang bị, đồ vật dụng.

fourniment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourniment (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.mɑ̃/.

fourniment là giống đực hay giống cái?

fourniment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.