fourniment
danh từ giống đực (m)
/fuʁ.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fourniment nghĩa là trang bị, đồ vật dụng.
Nghĩa của fourniment
Danh từ · giống đực
- Trang bị (của một người lính).
- Thân mật Đồ vật dụng.
Dạng từ của fourniment
Đi với mạo từ: un fourniment · le fourniment
| Số nhiều | fourniments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, kit, furniment
Câu hỏi thường gặp
fourniment nghĩa là gì?
fourniment (danh từ) nghĩa là trang bị, đồ vật dụng.
fourniment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourniment (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ni.mɑ̃/.
fourniment là giống đực hay giống cái?
fourniment là danh từ giống đực (dùng với un, le).