Cành tiếng Pháp là gì?
"cành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), brindille (danh từ).
branche Danh từ · giống cái
/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cành, nhánh.
- Branche d'oranger cành cam
- Les branches d'une racine các nhánh rễ
brindille Danh từ · giống cái
/bʁɛ̃.dij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cành nhỏ.
- Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cành tiếng Pháp là gì?
"cành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), brindille (danh từ).