TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cành tiếng Pháp là gì?

"cành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), brindille (danh từ).

branche Danh từ · giống cái

/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh.

  • Branche d'oranger cành cam
  • Les branches d'une racine các nhánh rễ

Xem đầy đủ từ "branche": giống, cách chia, thành ngữ →

brindille Danh từ · giống cái

/bʁɛ̃.dij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành nhỏ.

  • Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

Xem đầy đủ từ "brindille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cành tiếng Pháp là gì?

"cành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), brindille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.