TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con út tiếng Pháp là gì?

"con út" trong tiếng Pháp là benjamin (danh từ), dernier-né (danh từ), dernier (danh từ).

benjamin Danh từ · giống đực

/bɛ̃.ʒa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con út.

Xem đầy đủ từ "benjamin": giống, cách chia, thành ngữ →

dernier-né Danh từ · cả hai giống

/dɛʁ.nje.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con út.

Xem đầy đủ từ "dernier-né": giống, cách chia, thành ngữ →

dernier Danh từ

/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng.

  • ce dernier sau chót

Xem đầy đủ từ "dernier": giống, cách chia, thành ngữ →

cadet Danh từ

/ka.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con út; em út.

Xem đầy đủ từ "cadet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con út" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con út tiếng Pháp là gì?

"con út" trong tiếng Pháp là benjamin (danh từ), dernier-né (danh từ), dernier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.