Con út tiếng Pháp là gì?
"con út" trong tiếng Pháp là benjamin (danh từ), dernier-né (danh từ), dernier (danh từ).
benjamin Danh từ · giống đực
/bɛ̃.ʒa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con út.
dernier-né Danh từ · cả hai giống
/dɛʁ.nje.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con út.
dernier Danh từ
/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng.
- ce dernier sau chót
cadet Danh từ
/ka.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con út; em út.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con út" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con út tiếng Pháp là gì?
"con út" trong tiếng Pháp là benjamin (danh từ), dernier-né (danh từ), dernier (danh từ).