TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con tin tiếng Pháp là gì?

"con tin" trong tiếng Pháp là otage (danh từ).

otage Danh từ · giống đực

/ɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con tin.

  • D'habitude, ils ne prennent pas d'otages. Chúng không thường bắt giữ con tin.
  • Il essaya de se conduire le plus bravement possible tandis qu'il était pris en otage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.

Xem đầy đủ từ "otage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con tin tiếng Pháp là gì?

"con tin" trong tiếng Pháp là otage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.