otage
otage nghĩa là con tin.
Nghĩa của otage
Danh từ · giống đực
- Con tin.
- Laisser en otageđể lại làm con tin
Dạng từ của otage
Đi với mạo từ: un otage · l'otage
| Số nhiều | otages |
Câu ví dụ với otage
- Il essaya de se conduire le plus bravement possible tandis qu'il était pris en otage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316624
- D'habitude, ils ne prennent pas d'otages. Chúng không thường bắt giữ con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostage
Câu hỏi thường gặp
otage nghĩa là gì?
otage (danh từ) nghĩa là con tin.
otage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otage (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.taʒ/.
otage là giống đực hay giống cái?
otage là danh từ giống đực (dùng với un, le).