otalgie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
otalgie nghĩa là chứng đau tai.
Nghĩa của otalgie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đau tai.
Dạng từ của otalgie
Đi với mạo từ: une otalgie · l'otalgie
| Số nhiều | otalgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ otalgia
Câu hỏi thường gặp
otalgie nghĩa là gì?
otalgie (danh từ) nghĩa là chứng đau tai.
otalgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otalgie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tal.ʒi/.
otalgie là giống đực hay giống cái?
otalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).