TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otalgie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

otalgie nghĩa là chứng đau tai.

Nghĩa của otalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau tai.

Dạng từ của otalgie

Đi với mạo từ: une otalgie · l'otalgie

Số nhiềuotalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otalgia

Câu hỏi thường gặp

otalgie nghĩa là gì?

otalgie (danh từ) nghĩa là chứng đau tai.

otalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otalgie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tal.ʒi/.

otalgie là giống đực hay giống cái?

otalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.