TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otarie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ta.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

otarie nghĩa là sư tử biển.

Nghĩa của otarie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sư tử biển.
  2. Da lông sư tử biển.

Dạng từ của otarie

Đi với mạo từ: une otarie · l'otarie

Số nhiềuotaries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea lion

Câu hỏi thường gặp

otarie nghĩa là gì?

otarie (danh từ) nghĩa là sư tử biển.

otarie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otarie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ta.ʁi/.

otarie là giống đực hay giống cái?

otarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.