otarie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.ta.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
otarie nghĩa là sư tử biển.
Nghĩa của otarie
Danh từ · giống cái
- Động vật học Sư tử biển.
- Da lông sư tử biển.
Dạng từ của otarie
Đi với mạo từ: une otarie · l'otarie
| Số nhiều | otaries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea lion
Câu hỏi thường gặp
otarie nghĩa là gì?
otarie (danh từ) nghĩa là sư tử biển.
otarie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otarie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ta.ʁi/.
otarie là giống đực hay giống cái?
otarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).