otique
/ɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
otique nghĩa là tai.
Nghĩa của otique
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) tai.
- Nerfs otiquesdây thần kinh tai
Dạng từ của otique
| Số nhiều | otiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ otic
Câu hỏi thường gặp
otique nghĩa là gì?
otique (tính từ) nghĩa là tai.
otique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tik/.