TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otite

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tit/ giọng máy của trình duyệt

otite nghĩa là viêm tai.

Nghĩa của otite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm tai.

Dạng từ của otite

Đi với mạo từ: une otite · l'otite

Số nhiềuotites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otitis (inflammation of the ear)

Câu hỏi thường gặp

otite nghĩa là gì?

otite (danh từ) nghĩa là viêm tai.

otite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tit/.

otite là giống đực hay giống cái?

otite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.