otite
danh từ giống cái (f)
/ɔ.tit/ giọng máy của trình duyệt
otite nghĩa là viêm tai.
Nghĩa của otite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm tai.
Dạng từ của otite
Đi với mạo từ: une otite · l'otite
| Số nhiều | otites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ otitis (inflammation of the ear)
Câu hỏi thường gặp
otite nghĩa là gì?
otite (danh từ) nghĩa là viêm tai.
otite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tit/.
otite là giống đực hay giống cái?
otite là danh từ giống cái (dùng với une, la).