osé
/ɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt
osé nghĩa là táo bạo, sỗ sàng.
Nghĩa của osé
Tính từ
- Táo bạo, sỗ sàng.
- C'est bien osé de votre partanh thật táo bạo
- Plaisanteries oséesnhững câu nói đùa sỗ sàng
Dạng từ của osé
| Số nhiều | osés |
| Giống cái | osée |
| Giống cái số nhiều | osées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với osé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daring, risqué
Câu hỏi thường gặp
osé nghĩa là gì?
osé (tính từ) nghĩa là táo bạo, sỗ sàng.
osé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ze/.