TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osé

/ɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

osé nghĩa là táo bạo, sỗ sàng.

Nghĩa của osé

Tính từ

  1. Táo bạo, sỗ sàng.
    • C'est bien osé de votre partanh thật táo bạo
    • Plaisanteries oséesnhững câu nói đùa sỗ sàng

Dạng từ của osé

Số nhiềuosés
Giống cáiosée
Giống cái số nhiềuosées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với osé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daring, risqué

Câu hỏi thường gặp

osé nghĩa là gì?

osé (tính từ) nghĩa là táo bạo, sỗ sàng.

osé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.