TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéotomie

danh từ giống cái (f)
/ɔs.te.ɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

ostéotomie nghĩa là thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.

Nghĩa của ostéotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.

Dạng từ của ostéotomie

Đi với mạo từ: une ostéotomie · l'ostéotomie

Số nhiềuostéotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteotomy

Câu hỏi thường gặp

ostéotomie nghĩa là gì?

ostéotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.

ostéotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéotomie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.tɔ.mi/.

ostéotomie là giống đực hay giống cái?

ostéotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.