ostéotomie
ostéotomie nghĩa là thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.
Nghĩa của ostéotomie
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.
Dạng từ của ostéotomie
Đi với mạo từ: une ostéotomie · l'ostéotomie
| Số nhiều | ostéotomies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osteotomy
Câu hỏi thường gặp
ostéotomie nghĩa là gì?
ostéotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương.
ostéotomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostéotomie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.tɔ.mi/.
ostéotomie là giống đực hay giống cái?
ostéotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).