TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộn nhỏ tiếng Pháp là gì?

"cuộn nhỏ" trong tiếng Pháp là peloton (danh từ).

peloton Danh từ · giống đực

/pə.lɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn nhỏ, cuộn.

Xem đầy đủ từ "peloton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộn nhỏ tiếng Pháp là gì?

"cuộn nhỏ" trong tiếng Pháp là peloton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.